genus rangifer

genus rangifer

A reindeer from the genus Rangifer walks across a snowy tundra.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Rangifer: "genus Rangifer" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) động vật thuộc họ Hươu (Cervidae). Chi này bao gồm các loài tuần lộc (reindeer) hoặc tuần lộc Bắc Mỹ (caribou).

dụ sử dụng
  • (Chi Rangifer được tìm thấycác vùng Bắc Cực cận Bắc Cực.)
  • (Tuần lộc tuần lộc Bắc Mỹ hai loài chính trong chi Rangifer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Rangifer" thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại học, hoặc nghiên cứu động vật học.
    • The taxonomy of the genus Rangifer has been debated among biologists. (Phân loại học của chi Rangifer đã được các nhà sinh vật học tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rangifer (n): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Reindeer (n): tuần lộc (loài phổ biếnchâu Âu châu Á).
  • Caribou (n): tuần lộc Bắc Mỹ (loài tương tự reindeer nhưng sự khác biệt về môi trường sống).
Từ đồng nghĩa
  • Chi tuần lộc: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Phân loại Rangifer: cách diễn đạt khác trong sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Species within genus Rangifer: các loài trong chi Rangifer.
    • Several species within genus Rangifer have adapted to cold climates. (Một số loài trong chi Rangifer đã thích nghi với khí hậu lạnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Rangifer" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.